Mã sản phẩm:WM-1000W / WM-1500W
Nhà sản xuất: WEMARK
Loại: Máy Hàn Laser Cầm Tay
Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ

- Mật độ năng lượng tập trung cao, đầu vào nhiệt thấp, lượng biến dạng nhiệt nhỏ, vùng nóng chảy và vùng chịu ảnh hưởng nhiệt hẹp và sâu.

- Tốc độ làm mát mối hàn rất nhanh, cấu trúc mối hàn tốt và khả năng kết dính cực tốt.

- So với hàn tiếp xúc, hàn laser giúp loại bỏ sự cần thiết của các điện cực, giảm chi phí bảo trì hàng ngày và tăng đáng kể hiệu quả công việc.

- Đường may mỏng, độ sâu thâm nhập lớn, độ côn nhỏ, độ chính xác cao, bề ngoài mịn, phẳng và đẹp.

- Không có tiêu hao, không chi phí phụ trợ, kích thước nhỏ, xử lý linh hoạt, chi phí vận hành và bảo trì thấp.

- Tia laser được truyền qua sợi quang và có thể được sử dụng cùng với đường ống dẫn mềm hoặc robot.

Đây là dòng máy hàn laser phù hợp để hàn vàng, bạc, titan, niken, thiếc, đồng, nhôm và kim loại khác. Vật liệu hợp kim của nó, có thể đạt được độ hàn chính xác tương tự giữa kim loại và kim loại khác nhau, đã được sử dụng rộng rãi trong thiết bị hàng không vũ trụ, đóng tàu, dụng cụ, cơ khí và sản phẩm điện, ô tô và các ngành công nghiệp khác.

Clip cách máy hàn laser cầm tay hoạt động

BẢNG SO SÁNH CÁC PHƯƠNG PHÁP HÀN:

ITEM

XÉT THEO TIÊU CHÍ

TRADITIONAL WELDING

HÀN TRUYỀN THỐNG

YAG WELDING

MÁY HÀN YAG

LASER FIBER WELDING

MÁY HÀN LASER FIBER

Heat input to the workpiece

Nhiệt tại vùng hàn

Very hight

Rất cao

Low

Thấp

Low

Thấp

Deformation of workpiece, undercut

Biến dạng nhiệt

Big

Rất lớn

Small

Nhỏ

Small

Nhỏ

Bond strength with base material

Độ liên kết với vật liệu hàn

Common

Bình thường

Good

Tốt

Excellent

Xuất sắc

Subsequent processing

Xử lý bề mặt

Polish

Cần đánh bóng

No or very little grinding

Không hoặc rất ít

No or very little grinding

Không hoặc rất ít

Welding speed

Tốc độ hàn

Common

Bình thường

Fast

Nhanh

Very fast

Rất nhanh

Applied materials

Vật liệu hàn

Stainless steel, Aluminum, Iron, Copper

Inox, nhôm, sắt, đồng

Stainless steel, Aluminum, carbon steel, galvanized sheet

Inox, nhôm, sắt, tấm mạ kẽm

Stainless steel, Aluminum, Iron, Copper, galvanized sheet

Inox, nhôm, sắt, đồng, tấm mạ kẽm

Consumables

Vật tư tiêu hao

Many

Rất nhiều

Little

Rất ít

Little

Rất ít

Operation difficulty

Vận hành

Complicate

Phức tạp

Common

Trung bình

Simple

Đơn giản

Operation safety

An toàn khi vận hành

Not safe

Không an toàn

Safe

An toàn

Safe

An toàn

Impact on the environment

Tác động đến môi trường

Pollutional

Ô nhiễm

Enviromental

Không ô nhiễm

Enviromental

Không ô nhiễm

Wobble welding

Chế độ hàn lắc

No

Không

No

Không

Yes

Adjustable spot width

Điều chỉnh độ rộng điểm hàn

No

Không

No

Không

Yes

Welding quality

Chất lượng mối hàn

Bad

Kém

Common

Trung Bình

Excellent

Xuất sắc

 

Nguồn Laser

WM-1000W / WM-1500W

Bước sóng

1070+-5nm

Ổn định nguồn ra

>98%

Tần số

50Hz-5KHz

Khoảng điều chỉnh Laser

5-95%

Chất lượng chùm tia

1.1

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ 10-35 ° C, độ ẩm 20% -80%

Nguồn điện yêu cầu

AC220V

Chiều dài cáp

5/10/15m (Tùy chọn)

Cách giải nhiệt

Giải nhiệt nước

Kích thước

93*60*2200px

Trọng lượng

200kg

Nhiệt độ nước làm mát

20-25 ° C

Điện năng tiêu thụ

3000W / 4000W

 

 
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Bạn muốn xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng?